Thứ Sáu, 29 tháng 11, 2024

Thị trường Tuần 48 (25 - 29/11/2024)

Biến động các nhóm ngành trong tuần:
29/11/2024 4/4 (S) 0/0 (W) 4
  7       100.0% 57.1% Bảo hiểm
  9 2 55.6% 44.4% Hàng không
19 36.8% 15.8% Hóa chất thương mại
12 33.3% 16.7% Chăm sóc sức khỏe
28/11/2024 3/3 (S) 0/0 (W) 3   >> Mất nhóm W, tín hiệu bullish
  9 2 55.6% 33.3% Hàng không
  6 50.0% 33.3% Dịch vụ chuyên biệt và thương mại công nghiệp
19 36.8% 15.8% Hóa chất thương mại
27/11/2024 2/2 (S) 1/1 (W) 1
  6 50.0% 33.3% Dịch vụ chuyên biệt và thương mại công nghiệp
  9 2 44.4% 22.2% Hàng không
  5 -60.0% -60.0% Khai thác và sản xuất kim loại khác
26/11/2024 1/1 (S) 1/1 (W) 0
  9 2   44.4%   22.2% Hàng không
  5 -80.0% -80.0% Khai thác và sản xuất kim loại khác
25/11/2024 0/0 (S) 5/8 (W) -8
13 -30.8% -15.4% Dịch vụ cảng biển
13 2 -30.8% -30.8% Bất động sản công nghiệp
15 3 -46.7% -40.0% Thép
  5 1 -60.0% -60.0% Khí đốt
  5 -80.0% -80.0% Khai thác và sản xuất kim loại khác

Thứ Sáu, 22 tháng 11, 2024

Thị trường Tuần 47 (18 - 22/11/2024)

Biến động các nhóm ngành trong tuần:
22/11/2024 0/0 (S) 6/11 (W) -11
13 1 -46.2% -23.1% Điện tái tạo
13 2 -46.2% -30.8% Bất động sản công nghiệp
  6 -50.0% -50.0% Dịch vụ tiêu dùng
10 1 -60.0% -60.0% Điện
  5 -80.0% -60.0% Khai thác và sản xuất kim loại khác
  5 1 -80.0% -80.0% Khí đốt
21/11/2024 0/0 (S) 6/12 (W) -12
13 1 -46.2% -23.1% Điện tái tạo
  6 -50.0% -50.0% Giấy và lâm sản
13 2 -53.8% -38.5% Bất động sản công nghiệp
  5 -60.0% -40.0% Vận tải biển
  5 -60.0% -60.0% Khai thác và sản xuất kim loại khác
  6 -66.7% -66.7% Dịch vụ tiêu dùng
20/11/2024 0/0 (S) 5/10 (W) -10
  6 -50.0% -50.0% Giấy và lâm sản
  5 -60.0% -40.0% Vận tải biển
  5 -60.0% -40.0% Khai thác và sản xuất kim loại khác
  6 -66.7% -66.7% Dịch vụ tiêu dùng
  5 1 -80.0% -80.0% Khí đốt
19/11/2024 0/0 (S) 5/8 (W) -8
  6 -50.0% -50.0% Giấy và lâm sản
  5 -60.0% -40.0% Khai thác và sản xuất kim loại khác
10 2 -60.0% -60.0% Điện
15 3 -66.7% -53.3% Thép
  6 -83.3% -83.3% Dịch vụ tiêu dùng
18/11/2024 1/1 (S) 5/7 (W) -6
13 2   53.8%   23.1% Dịch vụ cảng biển
  5 -60.0% -40.0% Khai thác và sản xuất kim loại khác
15 3 -60.0% -46.7% Thép
10 2 -60.0% -60.0% Điện
  7 -71.4% -71.4% Dịch vụ tiêu dùng
18 3 -77.8% -61.1% Nhà phân phối hàng lâu bền