Bảng mã số màu / Shapes trong code phần mềm AmiBroker. Lưu lại trên blog để tiện xem lại khi cần trong quá trình viết code.
Link hay về AmiBroker:
Bảng mã số màu / Shapes trong code phần mềm AmiBroker. Lưu lại trên blog để tiện xem lại khi cần trong quá trình viết code.
Chuck LeBeau là một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực giao dịch hệ thống (system trading) và quản lý rủi ro. Ông có hơn 40 năm kinh nghiệm trong thị trường tài chính, từng làm việc với vai trò trader chuyên nghiệp, nhà phát triển hệ thống và cố vấn đầu tư. Chuck LeBeau nổi tiếng với những nghiên cứu sâu rộng về trailing stop và các phương pháp quản lý rủi ro, đặc biệt là Chandelier Exit, một công cụ quan trọng trong việc tối ưu hóa điểm thoát lệnh.
Ngoài ra, Chuck LeBeau còn có nhiều bài viết và bài giảng về trading, thường được chia sẻ trên các diễn đàn giao dịch và hội thảo chuyên ngành.
Riêng cuốn sách "Exit Strategies for Stocks and Futures" của Chuck LeBeau không rõ thông tin về năm xuất bản cụ thể. Tuy nhiên, theo một số nguồn, cuốn sách này đã được xuất bản cách đây khoảng 20 năm.
Nội dung chính của cuốn sách:
Cuốn sách tập trung vào tầm quan trọng của các chiến lược thoát lệnh trong giao dịch chứng khoán và hợp đồng tương lai. Chuck LeBeau nhấn mạnh rằng việc thoát lệnh quyết định kết quả của các giao dịch, và để thực hiện hiệu quả, nhà giao dịch cần áp dụng nhiều chiến lược thoát lệnh khác nhau, bao gồm:
Thoát lệnh ban đầu (Initial Exit): Bảo vệ vốn và xác định kích thước vị thế cho các giao dịch.
Thoát lệnh theo đuôi (Trailing Exit): Giảm rủi ro khi thị trường di chuyển theo hướng có lợi cho nhà giao dịch.
Thoát lệnh chốt lời (Profit-taking Exit): Cố gắng bảo vệ và tối đa hóa lợi nhuận khi giao dịch.
Ngoài ra, ông cũng giới thiệu các chiến lược thoát lệnh khác như:
Thoát lệnh tại mục tiêu lợi nhuận định trước: Phù hợp cho các giao dịch ngắn hạn.
Sử dụng chỉ báo ADX: Giúp xác định thời điểm thoát lệnh sau một đợt lợi nhuận tốt, bằng cách thoát khi thị trường còn mạnh thay vì chờ đợi dấu hiệu suy yếu.
Thoát lệnh tại các mức hỗ trợ hoặc kháng cự trên biểu đồ: Dựa trên phân tích kỹ thuật để xác định điểm thoát lệnh hợp lý.
Thoát lệnh theo thời gian: Thoát sau một số lượng thanh nến nhất định, phương pháp này hữu ích cho việc kiểm tra các chiến lược vào lệnh.
Chuck LeBeau cũng nhấn mạnh rằng việc chú ý đến các chiến lược thoát lệnh là rất quan trọng, vì chúng cho phép nhà giao dịch xác định và kiểm soát rủi ro. Ông khuyến nghị rằng, thay vì áp dụng chiến lược "Mua và Giữ" (Buy and Hold), nhà giao dịch nên định nghĩa rõ ràng mức độ rủi ro và giới hạn rủi ro của mình thông qua các chiến lược thoát lệnh thông minh.
Cuốn sách này cung cấp một hướng dẫn toàn diện về các chiến lược thoát lệnh, giúp nhà giao dịch bảo vệ vốn, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận trong giao dịch chứng khoán và hợp đồng tương lai.
Chúng tôi thích bắt đầu giao dịch bằng Channel Exit và sau đó thêm Chandelier Exit khi giá đã di chuyển xa khỏi điểm vào lệnh và giao dịch bắt đầu có lợi nhuận.
Channel Exit được cố định tại một mức đáy và không di chuyển lên trên ngay cả khi có lợi nhuận mới. Nó chỉ dịch chuyển lên khi đủ thời gian trôi qua và mức đáy trước đó bị loại khỏi phạm vi dữ liệu của kênh. Điều này có nghĩa là Channel Exit di chuyển lên rất chậm theo thời gian, nhưng không điều chỉnh theo các mức đỉnh mới được thiết lập trong quá trình giao dịch.
Chính vì vậy, Chandelier Exit là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo rằng stop của chúng ta không bao giờ bị đặt quá xa so với mức cao của giao dịch.
Bằng cách kết hợp hai kỹ thuật thoát lệnh này:
Chính đặc điểm quan trọng này của Chandelier Exit khiến nó trở thành một trong những phương pháp thoát lệnh hợp lý nhất khi giao dịch đã có lợi nhuận.
- Chuck LeBeau
Khi thảo luận về Channel Exit, chúng tôi đã đề xuất rằng khi mới vào lệnh, trader nên sử dụng một stop loss rộng. Sau đó, khi lợi nhuận tích lũy dần, có thể thắt chặt stop bằng cách giảm số lượng thanh (bars) trong kênh.
Cùng một nguyên tắc bảo vệ lợi nhuận này cũng có thể áp dụng với Chandelier Exit. Khi mới vào lệnh, khoảng cách từ giá cao nhất đến stop trong hầu hết các thị trường hợp đồng tương lai (futures) thường nên nằm trong khoảng 2.5 đến 4 ATR. Khi giao dịch càng có lợi nhuận, chúng ta có thể đưa stop gần hơn bằng cách giảm số bội số ATR từ mức cao nhất đến stop.
Giả sử ban đầu chúng ta sử dụng 3 ATR. Khi đạt đến mức lợi nhuận đầu tiên, chúng ta có thể thắt chặt stop để chỉ còn 1.5 ATR. Khi lợi nhuận tiếp tục tăng và đạt đến mức lợi nhuận thứ hai, trailing stop có thể được rút ngắn xuống chỉ còn 1 ATR. Trong một số giao dịch có lợi nhuận cao, chúng tôi đã thu được kết quả tốt bằng cách trailing stop sát hơn nữa, chỉ 0.5 ATR.
Tuy nhiên, vì mỗi thị trường có đặc tính xu hướng khác nhau, chúng tôi thích điều chỉnh trailing stop dựa trên từng thị trường cụ thể, thay vì áp dụng một công thức cố định. Điều quan trọng cần lưu ý là để tối ưu hóa lợi nhuận từ các giao dịch theo xu hướng, trader cần thắt chặt trailing stop khi lợi nhuận tích lũy đủ lớn.
Hãy nhớ rằng, mặc dù mức cao nhất (dùng để treo Chandelier) chỉ di chuyển lên trên, nhưng sự thay đổi về biến động giá (volatility) có thể làm rút ngắn hoặc kéo dài khoảng cách đến stop thực tế.
Trong thực tế, nếu dùng ATR quá ngắn (ví dụ 3 hoặc 4 bar), stop có thể bị kéo quá sát khi thị trường có những giai đoạn biên độ dao động nhỏ bất thường, dẫn đến bị thoát lệnh quá sớm.
Một giải pháp thay thế là kết hợp cả ATR ngắn và ATR dài (ví dụ 4 bar và 20 bar) và chọn giá trị ATR nào cho khoảng stop lớn hơn. Cách này giúp stop dịch xa nhanh hơn khi biến động tăng mạnh, đồng thời tránh bị quét stop quá sớm khi thị trường tạm thời có biên độ dao động nhỏ.
- Chuck LeBeau
Chandelier Exit đặt một trailing stop dựa trên mức cao nhất của giao dịch hoặc mức đóng cửa cao nhất trong giao dịch. Khoảng cách từ điểm cao nhất đến trailing stop thường được đo bằng bội số của Average True Range (ATR).
Tuy nhiên, khoảng cách này cũng có thể được đo bằng số tiền cố định (dollars) hoặc điểm hợp đồng (contract-based points).
Dưới đây là ba ví dụ đơn giản về cách đặt Chandelier Exit (chúng ta sẽ minh họa với lệnh mua; đối với lệnh bán, chỉ cần đảo ngược logic):
Ưu điểm của trailing stop này là nó di chuyển lên rất nhanh mỗi khi thị trường tạo đỉnh mới. Cái tên Chandelier (đèn chùm) rất phù hợp vì nó giúp ta dễ nhớ về cách hoạt động của phương pháp này: giống như một chiếc đèn chùm treo từ trần nhà, Chandelier Exit "treo lơ lửng" từ mức cao nhất (trần) của giao dịch.
Lý do chúng ta ưu tiên sử dụng ATR để đo khoảng cách từ đỉnh đến stop là vì ATR có thể áp dụng cho nhiều loại thị trường khác nhau và thích nghi tốt với sự thay đổi của biến động. Công thức này có thể áp dụng cho ngô, yên Nhật, cà phê hoặc cổ phiếu. Khi biên độ dao động của thị trường mở rộng hoặc thu hẹp, stop loss sẽ tự động điều chỉnh để luôn phù hợp với điều kiện thị trường hiện tại.
Trong cuốn sách Trade Your Way to Financial Freedom của Dr. Van K. Tharp, ông đã thực hiện một nghiên cứu để chứng minh rằng một chiến lược thoát lệnh hiệu quả có thể tạo ra lợi nhuận ngay cả khi điểm vào lệnh là ngẫu nhiên. Kết quả này không khiến chúng tôi ngạc nhiên, vì phương pháp thoát lệnh mà ông sử dụng để tạo ra lợi nhuận trong một danh mục giao dịch hợp đồng tương lai đa dạng chính là Chandelier Exit. (Tharp sử dụng trailing stop bằng 3 ATR, đo từ mức đóng cửa cao nhất hoặc thấp nhất, và tính ATR bằng đường trung bình động hàm mũ 10 ngày).
- Chuck LeBeau
Các thành viên của Systems Traders Club, những người đã đọc sách của chúng tôi hoặc tham dự một số bài giảng, sẽ ngay lập tức nhận ra tiêu đề này là chủ đề của một trong những câu chuyện giao dịch yêu thích của chúng tôi. Gần đây, một chiến dịch tiếp thị của INO.com để bán băng video buổi thuyết trình của chúng tôi tại hội nghị TAG năm ngoái đã sử dụng tiêu đề táo bạo về câu chuyện này, và chúng tôi đã nhận được nhiều thắc mắc từ các thành viên hỏi rằng nó thực sự nói về điều gì. Tiêu đề tiếp thị viết: "Tìm hiểu cách một trader kiếm được cả gia tài trên thị trường chỉ bằng một chai Coke và những thông điệp từ Sao Hỏa".
Nhiều thành viên của chúng tôi chưa từng nghe câu chuyện này. Đây là một câu chuyện có thật, chứa đựng một bài học giao dịch rất giá trị, đã ảnh hưởng đến phong cách giao dịch của tôi trong nhiều năm qua. Chúng tôi nghĩ rằng câu chuyện này sẽ là một chủ đề thú vị cho bản tin hôm nay. Sau đây là câu chuyện:
Vào cuối những năm 1960, tôi là một nhà môi giới hàng hóa trẻ tuổi tại E. F. Hutton and Company. Văn phòng của chúng tôi là một văn phòng công nghệ cao mới (theo tiêu chuẩn thời đó) và được coi là "văn phòng hàng đầu" của E. F. Hutton. Trong văn phòng này, có khoảng ba mươi nhà môi giới và một số lượng tương tự khách hàng cùng làm việc trong một phòng giao dịch lớn, không có văn phòng riêng. Các nhà môi giới có bàn làm việc sang trọng và đắt tiền, trong khi khách hàng có khu vực ghế ngồi thoải mái phía trước để theo dõi băng giá và bảng điện tử "clacker board" hiện đại của chúng tôi.
Ngồi tại bàn làm việc gần phía trước phòng, tôi có thể đọc tờ Wall Street Journal của mình và theo dõi thị trường hàng hóa mà không cần nhìn vào bảng điện. Chỉ cần lắng nghe nhịp điệu và tốc độ của những cú "click" cơ học khi giá thay đổi, tôi có thể dễ dàng nhận ra khi có điều gì quan trọng xảy ra vì tốc độ của những cú "click" sẽ tăng lên rõ rệt.
Ngay phía trước bàn làm việc của tôi là khoảng sáu chiếc ghế sofa thoải mái đối diện với bức tường ốp gỗ gụ cao, nơi hiển thị băng giá và bảng điện tử. Một nhóm trader, chủ yếu là những "lão làng" đã nghỉ hưu chuyên giao dịch các mặt hàng thực như ngũ cốc và thịt lợn muối, ngồi thư giãn trên sofa, vẽ biểu đồ và bàn luận về thị trường. Họ thường đến sớm để chọn chỗ ngồi quen thuộc của mình và dành cả ngày giao dịch, trao đổi nhận định và đưa ra những lời khuyên không ai yêu cầu. Nhìn chung, họ là một nhóm rất hòa đồng, thường xuyên đi uống cà phê cùng nhau và gọi nhau bằng tên thân mật. Những trader này tận hưởng bầu không khí sang trọng của phòng giao dịch và xem đó như câu lạc bộ riêng của mình. (Bạn có biết rằng vào thời đó, phụ nữ không được phép giao dịch hàng hóa không? Thật may là thời thế đã thay đổi!)
Tuy nhiên, có một trader "lão làng" lại không quan tâm đến việc hòa nhập vào vòng tròn giao lưu ồn ào này. Ông ta thường ngồi lặng lẽ một mình, chăm chú theo dõi giá cả trên bảng điện và cầm một chai Coca-Cola cũ gần tai. Chiếc chai Coke kiểu dáng cổ điển này đã được uống hết từ nhiều năm trước và giờ chỉ chứa một ống ăng-ten radio dài khoảng 30 cm, bị uốn cong và gãy khúc, nhô ra một cách kỳ lạ từ miệng chai.
Hãy nhớ rằng vào những năm 1960, chưa ai nghe nói đến điện thoại di động, vì vậy mục đích của chiếc chai Coke này thực sự là một bí ẩn đối với mọi người. Khi trader này thỉnh thoảng nói chuyện với chiếc chai, tất cả các đầu đều quay lại nhìn và các trader gần đó cố gắng lắng nghe cuộc hội thoại. Nhưng ông ta nói rất khẽ và không ai có thể nghe lén được những lời ông ta trao đổi với chiếc chai.
Các trader khác biết rằng ông ta là khách hàng của tôi, nên một ngày nọ, một đại diện của nhóm đã đến gặp tôi và giải thích rằng họ vô cùng tò mò về ông ta và chiếc chai Coke. Họ hỏi tôi có biết chuyện gì đang diễn ra không. Tôi cũng không biết ý nghĩa của chiếc chai, nhưng tôi hứa sẽ tìm hiểu. Lần tới khi ông ta quay lại bàn làm việc của tôi, tôi nhanh chóng đặt lệnh giao dịch cho ông ấy rồi lịch sự hỏi về chiếc chai Coke.
Với vẻ mặt nghiêm túc và không chút xấu hổ, ông ta giải thích rằng chiếc chai Coke là một thiết bị liên lạc liên hành tinh được người ngoài hành tinh tặng. Ông ta nói rằng những sinh vật ngoài hành tinh rất quan tâm đến thị trường hàng hóa của chúng ta và họ thường xuyên đưa ra lời khuyên giao dịch từ các điểm quan sát khác nhau trên các hành tinh khác. Ông ta nói rằng mình vừa nhận được một thông điệp từ Sao Hỏa và họ đang mua đậu nành, vì vậy ông ta cũng đã mua đậu nành.
Ngay khi tôi tiết lộ phát hiện của mình cho các trader khác, mọi sự chú ý ngay lập tức đổ dồn vào trader chai Coke và thị trường đậu nành. Tuy nhiên, thị trường đậu nành lại đi sai hướng và lệnh giao dịch từ Sao Hỏa cuối cùng bị đóng với lỗ. Các trader khác không hề tỏ ra thông cảm mà nhanh chóng chế giễu ông ta. Nhưng rồi lệnh giao dịch tiếp theo lại là một chiến thắng lớn, và trader chai Coke bắt đầu đi khắp phòng khoe khoang về thành công của mình, vung vẩy chiếc chai Coke và chỉ vào bảng điện.
Theo thời gian, một mô hình hành vi rõ ràng bắt đầu xuất hiện. Ông ta bị chế giễu thậm tệ khi thua lỗ, nhưng có thể "phục thù" và giành lấy tiếng cười sau những lệnh thắng. Ông ta nhanh chóng nhận ra rằng cách duy nhất để tránh bị chế giễu là giữ các lệnh thắng càng lâu càng tốt và cắt lỗ thật nhanh.
Quan sát điều này, tôi nhận ra rằng thành công của ông ta không nằm ở điểm vào lệnh. Tỷ lệ thắng của ông ta không cao hơn các trader khác. Tuy nhiên, ông ta kiếm tiền đều đặn trong khi nhiều trader "lý trí" hơn lại thua lỗ. Nhờ sự kiện này, tôi đã học được bài học quan trọng đầu tiên: Thành công trong giao dịch phụ thuộc vào cách chúng ta thoát lệnh chứ không phải cách chúng ta vào lệnh.
Chúc bạn giao dịch thành công!
- Chuck LeBeau
(Nguồn: forexfactory.com)
Khi xây dựng hoặc đánh giá một hệ thống giao dịch, nhiều lợi ích của các hệ thống giao dịch với tần suất cao thường bị bỏ qua. Một hệ thống giao dịch thường xuyên có nhiều lợi thế hơn so với các hệ thống ít giao dịch nhưng có tỷ lệ hiệu suất cao hơn.
Nếu một chiến lược có lợi nhuận, thì càng giao dịch nhiều, chúng ta càng kiếm được nhiều tiền. Tôi xin lỗi vì đã nhắc lại điều hiển nhiên, nhưng bạn sẽ ngạc nhiên khi thấy có bao nhiêu cuộc thảo luận về việc chọn hệ thống có mức "kỳ vọng" (expectancy) hoặc "hệ số lợi nhuận" (profit factor) cao nhất mà không liên hệ chúng với tần suất giao dịch. Mục tiêu của chúng ta đơn giản là tạo ra lợi nhuận cao nhất với mức rủi ro thấp nhất, và tần suất giao dịch đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa lợi nhuận cũng như kiểm soát rủi ro.
Tần suất giao dịch đại diện cho cơ hội kiếm lợi nhuận. Càng có nhiều cơ hội, chúng ta càng có thể kỳ vọng thu về nhiều lợi nhuận hơn. Ví dụ, một chiến lược có hệ số lợi nhuận rất cao là 4 (hệ số lợi nhuận = tổng lợi nhuận chia cho tổng thua lỗ) có thể không tạo ra nhiều lợi nhuận bằng một hệ thống có hệ số lợi nhuận chỉ là 2 nhưng có số lượng giao dịch lớn hơn đáng kể. Vì hệ thống có hệ số lợi nhuận thấp hơn nhưng giao dịch nhiều hơn, nó có thể tạo ra lợi nhuận tổng thể lớn hơn so với hệ thống có hệ số lợi nhuận cao hơn nhưng ít giao dịch.
Hệ thống giao dịch thường xuyên cung cấp mẫu dữ liệu lớn hơn trong kiểm tra, giúp kết quả đáng tin cậy hơn.
Hệ thống giao dịch thường xuyên có nhiều cơ hội kiếm lợi nhuận hơn và tạo ra lợi nhuận tổng thể lớn hơn theo thời gian.
Hệ thống giao dịch thường xuyên giúp đường vốn mượt mà hơn và ít biến động hơn.
Tôi không phải là một nhà toán học, nhưng tôi nghĩ rằng các trader hệ thống cần một công thức để so sánh hệ thống có tính đến tần suất giao dịch. Ví dụ: "Kỳ vọng x Tần suất" hoặc "Hệ số lợi nhuận x Tần suất". Bạn có ý tưởng nào khác không?
Chuck LeBeau
(Nguồn: forexfactory.com)
Chúng tôi nhận được rất nhiều câu hỏi về các công thức quản lý vốn (MM) phức tạp cũng như những phương pháp mà chúng tôi ưa thích. Chúng tôi không thường xuyên bình luận về chủ đề này vì quản lý vốn là một vấn đề mang tính cá nhân cao, rất khó để đưa ra lời khuyên có thể áp dụng một cách phổ quát và đủ cụ thể để thực sự hữu ích. Mỗi người có những mục tiêu khác nhau, mức độ chấp nhận rủi ro khác nhau, chưa kể số vốn để giao dịch cũng rất khác biệt.
Tuy nhiên, chúng tôi có một số quan điểm cơ bản có thể giúp bạn chọn được một chiến lược MM phù hợp để trở thành một trader chiến thắng.
Hãy cẩn thận khi cố gắng sử dụng các công thức được thiết kế để tối ưu hóa lợi nhuận. Trong kinh nghiệm của tôi, những trader thành công nhất trong dài hạn không tìm cách tối đa hóa lợi nhuận. Những trader giỏi nhất luôn tìm cách kiểm soát rủi ro một cách cẩn thận và hướng đến sự ổn định cao nhất có thể. Họ tìm kiếm những phương pháp mang lại lợi nhuận ổn định với mức sụt giảm vốn (drawdown) thấp, và họ sẵn sàng chấp nhận lợi nhuận nhỏ hơn để đổi lấy sự bền vững. Chính sách của tôi luôn là tập trung vào rủi ro và sự ổn định trước tiên, sau đó chấp nhận mức lợi nhuận mà cách tiếp cận thận trọng này mang lại. Tôi chắc chắn sẽ không bao giờ thắng bất kỳ cuộc thi giao dịch nào và tôi cũng chưa bao giờ quan tâm đến việc tham gia. Theo quan điểm của tôi, không ai nên giao dịch theo kiểu của những người thắng cuộc thi. Xin lỗi vì đã lạc đề một chút, nhưng hãy quay lại vấn đề chính – đó là giao dịch trong cuộc thi duy nhất thực sự quan trọng: cuộc thi mà bạn tham gia mỗi ngày trên thị trường.
Trong những năm gần đây, chiến lược rủi ro một tỷ lệ phần trăm nhỏ trên tổng vốn cho mỗi giao dịch đã trở nên phổ biến và được đánh giá cao. Chiến lược này, thường được gọi là fixed fractional trading, giúp giảm mức độ rủi ro tính theo tiền khi tài khoản thua lỗ và tăng mức rủi ro khi tài khoản sinh lời. Với cách tiếp cận này, khả năng tài khoản về 0 gần như không tồn tại. Tuy nhiên, chiến lược này có một điểm yếu cố hữu luôn chống lại trader. Nếu giả định số lượng giao dịch thắng và thua bằng nhau, thì chiến lược này có thể tạo ra khoản lỗ ròng nếu lợi nhuận trung bình trên mỗi giao dịch thắng không lớn hơn số tiền rủi ro trung bình trên mỗi giao dịch thua.
Để minh họa, hãy xem xét một chuỗi năm giao dịch thắng và năm giao dịch thua, trong đó số tiền thắng bằng với số tiền rủi ro. Giả sử chúng ta bắt đầu với số vốn 100 và rủi ro 5% trên mỗi giao dịch.
Trường hợp thua trước – thắng sau:
Mặc dù có số lần thắng và thua ngang nhau, tài khoản vẫn bị lỗ so với ban đầu.
Trường hợp thắng trước – thua sau:
Kết quả cũng không thay đổi – dù thắng trước hay thua trước, tài khoản vẫn giảm.
Chiến lược MM này giúp hạn chế rủi ro và có thể làm tăng lợi nhuận khi tài khoản tăng trưởng. Tuy nhiên, nó có thể khiến việc phục hồi từ drawdown trở nên chậm hơn và làm cho lợi nhuận bị mất đi nhanh hơn so với khi nó được tạo ra.
Giải pháp: Một cách để hạn chế việc đánh mất lợi nhuận quá nhanh là định kỳ rút một phần lợi nhuận ra khỏi tài khoản và đầu tư vào các lĩnh vực khác để đa dạng hóa và giảm rủi ro. Thỉnh thoảng, hãy sử dụng một phần lợi nhuận để nâng cao chất lượng cuộc sống. Điều này không chỉ giúp bạn bảo vệ lợi nhuận đã kiếm được mà còn tăng cường tâm lý giao dịch tích cực. Nếu bạn rút lợi nhuận ra thường xuyên, tài khoản vẫn có thể tăng trưởng nhưng với tốc độ chậm hơn. Tuy nhiên, khi gặp chuỗi thua, bạn sẽ rất biết ơn vì đã rút lợi nhuận trước đó và giảm mức rủi ro hiện tại.
Nếu bạn là một trader giỏi và thực hành việc rút lợi nhuận định kỳ, bạn sẽ sớm đạt đến điểm mà số tiền rút ra lớn hơn số vốn ban đầu. Khi đó, bạn có thể tự tin nói rằng mình đã chiến thắng thị trường.
Thị trường tài chính là một trò chơi có tổng bằng không, và chỉ có số ít trader thực sự chiến thắng. Việc rút lợi nhuận ra khỏi tài khoản thay vì theo đuổi các công thức tối ưu hóa lợi nhuận vô hạn là một chiến lược hợp lý. Người có mức tăng trưởng tối ưu hôm nay có thể là kẻ thua cuộc lớn nhất vào ngày mai. Đó không phải là trò chơi chúng ta nên chơi.
Hãy lùi lại một bước và nhìn vào bức tranh tổng thể. Đây không chỉ là một trò chơi – số tiền bạn giao dịch là tiền thật. Hãy đảm bảo rằng bạn là một người chiến thắng thực sự, không chỉ là một kẻ mãi mãi bị cuốn vào vòng xoáy của thị trường.
Chúc bạn may mắn và giao dịch thành công!
- Chuck LeBeau
(Nguồn: forexfactory.com)
Trong bài viết "Tầm quan trọng của việc thoát lệnh", chúng tôi đã nhấn mạnh rằng chính cách thoát lệnh – chứ không phải điểm vào lệnh – mới quyết định kết quả của một giao dịch. Sau khi đã khẳng định tầm quan trọng của việc thoát lệnh, giờ đây chúng ta sẽ đi sâu vào các loại chiến lược thoát lệnh khác nhau. Có lẽ cách thoát lệnh đơn giản và quan trọng nhất chính là quản lý vốn (money management exit) hay còn gọi là dừng lỗ (stop loss) – công cụ bảo vệ tài khoản và ngăn chặn nguy cơ thua lỗ thảm hại.
Việc giao dịch hợp đồng tương lai (futures) hoặc các sản phẩm có đòn bẩy mà không sử dụng lệnh cắt lỗ là con đường chắc chắn dẫn đến cháy tài khoản. Nhà giao dịch nổi tiếng Victor Niederhoffer từng đánh mất hàng chục triệu đô la của khách hàng khi tài khoản của quỹ ông không chỉ về 0 mà còn âm tới 20 triệu USD. Đây không phải là điều bất ngờ. Sự sụp đổ của ông đã được dự đoán từ nhiều năm trước khi Niederhoffer viết:
“Tôi chưa bao giờ sử dụng lệnh cắt lỗ, ngay cả khi muốn thoát khỏi vị thế. Có một quy tắc cố định để thoát lệnh chẳng khác gì trao lợi thế quá lớn cho đối thủ của mình.”— Victor Niederhoffer, trích từ sách The Education of a Speculator, trang 376
Đối với những chuyên gia trong ngành, thất bại của Niederhoffer là điều hiển nhiên. Câu hỏi duy nhất là bao lâu ông ta mới cháy tài khoản. Quan điểm hoài nghi về việc dùng cắt lỗ không phải hiếm gặp ở những người mới, nhưng rất ít khi thấy ở các trader chuyên nghiệp. Trong trading, ưu tiên hàng đầu luôn là bảo vệ vốn, tránh rủi ro thua lỗ thảm hại. Mọi thứ khác chỉ là thứ yếu.
Hãy lưu ý cách chúng tôi định nghĩa mục tiêu trên. Chúng tôi không nói rằng mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn rủi ro hoặc hạn chế thua lỗ xuống mức thấp nhất có thể. Thua lỗ là một phần không thể tránh khỏi trong trading, và trader giỏi chấp nhận nó như một chi phí kinh doanh. Thực tế, tôi quan sát thấy rằng các trader giỏi thường có nhiều lệnh thua hơn so với những trader kém.
Vấn đề cốt lõi không phải là có thua lỗ hay không, mà là kích thước của khoản lỗ có chấp nhận được không. Những khoản lỗ nhỏ là bình thường và có thể kiểm soát được, nhưng các khoản lỗ thảm họa (catastrophic losses) phải được loại bỏ bằng mọi giá. Cách đơn giản và hiệu quả nhất để làm điều này là sử dụng cắt lỗ theo quản lý vốn (money management stop).
Niederhoffer đã phạm sai lầm nghiêm trọng khi nghĩ rằng mình giỏi đến mức có thể phá vỡ quy tắc cơ bản của trading: không cần cắt lỗ. Thực tế, càng là trader giỏi thì càng cần cắt lỗ hơn, bởi vì trader giỏi có thể tồn tại và giao dịch lâu dài hơn, đồng nghĩa với việc họ sẽ phải đối mặt với những sự kiện thị trường cực đoan.
Lệnh cắt lỗ buộc trader cam kết với mức thua lỗ tối đa có thể chấp nhận và giúp họ thoát khỏi giao dịch thua một cách khách quan, không cảm tính. Trader nào sử dụng cắt lỗ theo kế hoạch sẽ không bị cuốn vào hy vọng mù quáng rằng giá sẽ quay đầu.
Điều này mang lại lợi thế tâm lý lớn. Một khi đã có cắt lỗ, trader không còn phải chịu áp lực tâm lý khi nhìn thấy khoản lỗ ngày càng lớn mà không biết khi nào phải cắt. Họ cũng sẽ tránh được sự ám ảnh với hy vọng “giá sẽ hồi lại”.
Hơn nữa, cắt lỗ còn giúp trader tự tin hơn trước khi vào lệnh. Nếu hệ thống của bạn báo tín hiệu mua vào ngày mai nhưng bạn không biết rủi ro tối đa của lệnh này là bao nhiêu, liệu bạn có dám vào không?
Nhưng nếu bạn đã xác định trước mức lỗ tối đa là X USD – con số mà bạn hoàn toàn sẵn sàng chấp nhận – thì việc vào lệnh sẽ dễ dàng hơn nhiều. Bạn biết trước tình huống xấu nhất và đã sẵn sàng cho nó.
Dĩ nhiên, trong một số trường hợp thị trường có thể mở gap (nhảy giá) khiến khoản lỗ lớn hơn mức dự tính. Nhưng trong phần lớn tình huống, cắt lỗ vẫn là một chỉ báo đáng tin cậy về mức rủi ro lớn nhất của bạn.
Trong loạt bài viết về các chiến lược thoát lệnh, chúng tôi sẽ giới thiệu một số phương pháp cắt lỗ phổ biến mà mọi trader nên biết. Bài viết này sẽ tập trung vào loại đơn giản nhất: Cắt lỗ cố định theo giá trị tiền (Dollar Stop).
Cách đơn giản nhất để đặt cắt lỗ là chọn một mức giá cách xa điểm vào lệnh một số tiền cố định. Ví dụ: nếu bạn quyết định rằng mức lỗ tối đa có thể chịu đựng là 1.000 USD, thì bạn sẽ đặt lệnh stop loss sao cho nếu giá chạm đến đó, bạn sẽ thoát khỏi giao dịch ngay lập tức.
Hầu hết các phần mềm giao dịch đều hỗ trợ đặt cắt lỗ theo cách này, và nó rất dễ sử dụng. Tuy nhiên, có cách đúng và cách sai để áp dụng cắt lỗ theo giá trị tiền.
Sai lầm thường gặp là đặt cắt lỗ dựa trên số tiền bạn muốn mất, thay vì dựa trên đặc tính của thị trường. Ví dụ: nếu bạn chỉ muốn mất tối đa 500 USD, nhưng thị trường có mức biến động trung bình 1.000 USD/ngày, thì khả năng cao là bạn sẽ bị quét stop loss một cách ngẫu nhiên trước khi giá kịp chạy đúng hướng.
Cắt lỗ nên được đặt dựa trên đặc tính biến động của thị trường và kết quả kiểm tra hệ thống. Ví dụ: nếu mức biến động trung bình hàng ngày (Average True Range – ATR) của thị trường là 1.000 USD, thì cắt lỗ nên tối thiểu bằng mức này hoặc cao hơn một chút để tránh bị quét một cách ngẫu nhiên.
Ngoài ra, trader cũng cần tránh sử dụng một mức cắt lỗ cố định cho mọi thị trường, hoặc cho cùng một thị trường trong mọi giai đoạn, vì độ biến động của thị trường thay đổi theo thời gian.
Thách thức đặt ra là làm sao để phát triển một chiến lược cắt lỗ có thể tự động điều chỉnh theo điều kiện biến động hiện tại của thị trường. Đây là điều mà những phương pháp nâng cao như ATR Stop hay Chandelier Exit có thể giải quyết.
Hãy luôn nhớ: Tiền vốn là yếu tố quan trọng nhất trong trading. Bảo vệ vốn trước, lợi nhuận sẽ tự đến.
— Chuck LeBeau
(Nguồn: forexfactory.com)
Gần đây, một thành viên đã gửi câu hỏi về việc tại sao chúng tôi sử dụng nhiều chiến lược thoát lệnh trong hệ thống giao dịch. Anh ấy nhận thấy rằng một số điểm thoát trong hệ thống khá phức tạp, đôi khi di chuyển gần lại với giá, rồi lại bất ngờ dịch ra xa. Điều này khiến anh ấy thắc mắc liệu các điểm thoát lệnh có hoạt động đúng không và tại sao lại có nhiều chiến lược thoát lệnh khác nhau trong cùng một hệ thống. Tôi đã gửi một câu trả lời ngắn gọn và hứa sẽ viết một bài chi tiết hơn để giải thích triết lý và quy trình của chúng tôi về việc sử dụng nhiều chiến lược thoát lệnh.
Khi phát triển hệ thống giao dịch, phần mã hóa cho điểm vào lệnh thường chỉ gồm vài dòng code, nhưng chiến lược thoát lệnh lại rất phức tạp. Chúng tôi có thể xây dựng một hệ thống chỉ với một phương pháp vào lệnh đơn giản, nhưng lại có đến hàng chục chiến lược thoát lệnh khác nhau. Lý do là vì qua nhiều năm giao dịch, chúng tôi ngày càng nhận thấy tầm quan trọng và sự khó khăn của việc thoát lệnh chính xác.
Điểm vào lệnh thì dễ. Trước khi vào lệnh, chúng ta biết chính xác những gì đã xảy ra trước đó. Nếu điều kiện thỏa mãn quy tắc hệ thống, chúng ta có thể kích hoạt một tín hiệu vào lệnh hợp lệ. Điểm vào dễ vì chúng ta có thể kiểm soát các điều kiện và thị trường phải tuân theo quy tắc, nếu không thì không có giao dịch nào xảy ra. Nhưng khi đã vào lệnh, mọi thứ có thể diễn biến theo vô số kịch bản khác nhau. Sẽ rất ngây thơ nếu nghĩ rằng chỉ cần một hoặc hai chiến lược thoát lệnh đơn giản là có thể xử lý hiệu quả mọi tình huống giao dịch có thể xảy ra. Tuy nhiên, đây lại là cách tiếp cận phổ biến của nhiều hệ thống giao dịch. Trên thực tế, nhiều hệ thống chỉ đơn giản đảo ngược quy tắc vào lệnh để tạo ra tín hiệu thoát lệnh.
Chúng tôi tin rằng các điểm thoát lệnh hiệu quả đòi hỏi phải có kế hoạch và tầm nhìn xa. Một hệ thống thoát lệnh đơn giản không thể hiệu quả bằng một hệ thống có nhiều chiến lược được thiết kế cẩn thận để xử lý nhiều tình huống khác nhau. Các chiến lược thoát lệnh của chúng tôi phải hoàn thành một loạt nhiệm vụ quan trọng:
Trong hầu hết các hệ thống, mục tiêu của chúng tôi là tối đa hóa lợi nhuận trên mỗi giao dịch, vì vậy chúng tôi không chỉ chốt lời khi mới thấy lợi nhuận nhỏ. Điều này đòi hỏi một chiến lược thoát lệnh cho phép bảo vệ một phần lợi nhuận nhưng vẫn tạo điều kiện để giao dịch tiếp tục tăng trưởng. Nếu thị trường luôn đi theo hướng có lợi cho ta mỗi ngày thì việc thoát lệnh sẽ đơn giản hơn. Nhưng đáng tiếc, thị trường không hoạt động như vậy. Chúng ta phải có khoảng trống để xử lý những biến động nhỏ trong ngày mà không bị loại khỏi thị trường quá sớm.
Ví dụ, trong một số trường hợp, chúng ta có thể quyết định dịch điểm thoát lệnh ra xa hơn để tránh bị quét stop một cách không cần thiết. Một ví dụ điển hình là chiến lược Yo-Yo Exit, dựa trên nguyên tắc rằng chúng ta không nên giữ lệnh nếu thị trường có một cú đảo chiều mạnh trong ngày.
Chiến lược này hoạt động bằng cách đo độ biến động từ mức đóng cửa của ngày trước đó. Ví dụ, ta có thể đặt quy tắc rằng nếu giá đi ngược hướng quá 1.5 lần Average True Range (ATR) so với giá đóng cửa trước đó, ta sẽ thoát lệnh ngay lập tức. Tuy nhiên, điểm thoát này có thể ngày càng di chuyển ra xa nếu có nhiều phiên giá đi ngược nhưng chưa chạm đến ngưỡng thoát lệnh. Nếu không có thêm các chiến lược thoát lệnh khác để kiểm soát rủi ro, Yo-Yo Exit có thể trở nên vô dụng trong việc giới hạn thua lỗ. Do đó, nó luôn phải được kết hợp với các chiến lược khác.
Sau khi đã bảo vệ giao dịch khỏi thua lỗ lớn, đặt điểm hòa vốn và thoát khỏi những cú đảo chiều mạnh, ta vẫn chưa giải quyết được một vấn đề quan trọng: khi nào nên chốt lời?
Chúng tôi luôn hướng đến lợi nhuận lớn, và khi lợi nhuận tăng, chúng tôi muốn bảo vệ chúng nhiều hơn. Vì vậy, chiến lược của chúng tôi sử dụng nhiều điểm thoát lệnh khác nhau để bảo vệ lợi nhuận ở các mức độ khác nhau:
Rất nhiều trader thắc mắc liệu một hệ thống có nhiều quy tắc thoát lệnh có thực sự mạnh mẽ hay không. Có quan điểm cho rằng hệ thống càng ít quy tắc thì càng ổn định và dễ hoạt động trong tương lai. Tuy nhiên, chúng tôi không đồng tình với quan điểm này. Hãy nhìn vào hai hệ thống đơn giản dưới đây:
Hệ thống A:
Hệ thống B:
Một số trader có thể nghĩ rằng vì hệ thống A có ít quy tắc hơn nên nó sẽ mạnh mẽ hơn và dễ áp dụng hơn trong tương lai. Nhưng thực tế, hệ thống B linh hoạt hơn và có khả năng hoạt động tốt hơn trong nhiều điều kiện thị trường khác nhau. Hệ thống A chỉ có thể thắng $4,500 hoặc thua $1,500, trong khi hệ thống B có thể tối ưu hóa lợi nhuận theo từng giai đoạn.
Mặc dù hệ thống A có thể tạo ra kết quả đẹp trên dữ liệu quá khứ nhờ "curve fitting" (làm khớp đường cong), nhưng khi giao dịch bằng tiền thật, chúng tôi sẽ luôn chọn hệ thống B. Đơn giản không phải lúc nào cũng tốt hơn khi nói đến chiến lược thoát lệnh.
— Chuck LeBeau
(Nguồn: forexfactory.com)